Crotalus lepidus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Một loài rắn chuông (rắn đuôi chuông): Crotalus lepidus tên khoa học của một loài rắn độc thuộc họ rắn lục (Viperidae), phân họ rắn đuôi chuông (Crotalinae). Loài này thường sốngcác khu vực núi đá.
    • Loài rắn chuông sốngvùng núi đá: Đặc điểm chính của loài này môi trường sống ưa thích các vùng đồi núi đá, đặc biệt khu vực Tây Nam Hoa Kỳ Mexico.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Crotalus lepidus is well-camouflaged among the rocks. (Loài Crotalus lepidus được ngụy trang rất tốt giữa các tảng đá.)
    • Researchers are studying the venom of Crotalus lepidus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc của loài Crotalus lepidus.)
    • This area is a known habitat for Crotalus lepidus. (Khu vực này môi trường sống đã biết của loài Crotalus lepidus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên khoa học được sử dụng chính thức trong các tài liệu sinh học, nghiên cứu bò sát học phân loại học để chỉ chính xác loài này, tránh nhầm lẫn với các loài rắn chuông khác.
    • The genus Crotalus includes many species, such as Crotalus lepidus and Crotalus atrox. (Chi Crotalus bao gồm nhiều loài, chẳng hạn như Crotalus lepidus Crotalus atrox.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường (Common names): Loài này có thể được gọi bằng một số tên thông dụng trong tiếng Anh, dựa trên đặc điểm hoặc khu vực sinh sống.

    • Rock rattlesnake: Rắn chuông đá (tên gọi phổ biến nhất, mô tả môi trường sống).
    • Blue rattlesnake: Rắn chuông xanh (dựa trên một số biến thể màu sắc).
    • Green rattlesnake: Rắn chuông xanh (dựa trên một số biến thể màu sắc).
  • Từ liên quan:

    • Crotalus (n): Danh từ chỉ chi Rắn chuông, bao gồm nhiều loài rắn đuôi chuông khác nhau.
    • Rattlesnake (n): Rắn đuôi chuông, tên gọi chung cho các loài trong chi Crotalus Sistrurus.
    • Viper (n): Rắn lục, chỉ chung họ rắn nọc độc rắn chuông thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Rock rattlesnake: Rắn chuông đá (tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh).
  • Tên khoa học đồng nghĩa: Trong phân loại học, đôi khi có thể gặp các tên nhưng hiện tại tên được chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên loài vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên loài vật.)

Noun
  1. loài rắn chuông sốngmiền núi đá vịnh Mexico

Từ đồng nghĩa